賠償金額

péi cháng jīn ébồi thường kim ngạch

Hán Việt: bồi thường kim ngạch · Pinyin: péi cháng jīn é

Tổng quan

Cấu tạo: 賠 (bồi) + 償 (thường) + 金 (kim) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số tiền bồi thường

Đức

  • Handedict Entschädigungssumme

Từ liên quan

Gần nghĩa

金額絲雀 · 金額葉鵯 · 金額雀鶥 · 赔偿人 · 赔偿的 · 賠償者 · 賠償費 · 賠償金