进展不顺利

tiến triển bất thuận lợi

Hán Việt: tiến triển bất thuận lợi

Tổng quan

Cấu tạo: 進 (tiến) + 展 (triển) + 不 (bất) + 順 (thuận) + 利 (lợi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

进展顺利 · 顺利地通过 · 顺利无阻地 · 进展报告 · 进展神速 · 进展缓慢 · 顺利完成 · 顺利进行