龍座

long tọa

Hán Việt: long tọa

Tổng quan

(儀式)屈膝而坐也。文殊師利根本大教王經金翅鳥王品曰:「作龍座而坐(貼膝坐也)。」☸

Cấu tạo: 龙 (long) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)屈膝而坐也。文殊師利根本大教王經金翅鳥王品曰:「作龍座而坐(貼膝坐也)。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

座下 · 座主 · 座位 · 座儿 · 座元 · 座光 · 座号 · 座垫