三字禪

tam tự thiện

Hán Việt: tam tự thiện

Tổng quan

(術語)碧巖六則頌評唱曰:「雲門尋常愛說三字禪:顧鑑咦。又說一字禪。」顧者顧慮。鑑者鑑察。咦為呼人之聲。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 字 (tự) + 禅 (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)碧巖六則頌評唱曰:「雲門尋常愛說三字禪:顧鑑咦。又說一字禪。」顧者顧慮。鑑者鑑察。咦為呼人之聲。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三字經 · 三字经 · 三字 · 三字一音 · 三字狱 · 三字獄 · 三字铭 · 三字音