三字

sān zìtam tự

Hán Việt: tam tự · Pinyin: sān zì

Tổng quan

ba chữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指古字﹑篆﹑隶三种字体。 2.知制诰的别称。 3.指"莫须有"三字。

Cấu tạo: 三 (tam) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)阿彌陀之三字也。謂之為三字之名號。譯言無量壽。☸
  • Tần suất từ ba chữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古字﹑篆﹑隶三种字体。 2.知制诰的别称。 3.指"莫须有"三字。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三字禪 · 三字經 · 三字经 · 三字一音 · 三C · 三P · 三七 · 三不