作战行动

tác chiến hành động

Hán Việt: tác chiến hành động

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 戰 (chiến) + 行 (hành) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành động tác chiến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi manoeuver

Eng

  • Cihui manoeuver

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动坐卧 · 作战失踪 · 行动不便 · 行动主义 · 行动方案 · 行动方针 · 行动电源 · 行动电话