修行道地經

tu hành đạo địa kinh

Hán Việt: tu hành đạo địa kinh

Tổng quan

(經名)七卷,天竺沙門眾護撰,西晉竺法護譯。有三十品。明五陰等之法相及三乘之行法。論藏也。☸

Cấu tạo: 修 (tu) + 行 (hành) + 道 (đạo) + 地 (địa) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)七卷,天竺沙門眾護撰,西晉竺法護譯。有三十品。明五陰等之法相及三乘之行法。論藏也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

修行本起經 · 修行方便禪經 · 修行的人 · 修行道經 · 修行 <cm>