华藏世界

huá cáng shì jièhoa tàng thế giới

Hán Việt: hoa tàng thế giới · Pinyin: huá cáng shì jiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教指释迦如来真身毘卢舍那佛净土,是佛教的极乐世界,由宝莲花中包藏的无数小世界组成的。

Cấu tạo: 華 (hoa) + 藏 (tàng) + 世 (thế) + 界 (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教指释迦如来真身毘卢舍那佛净土,是佛教的极乐世界,由宝莲花中包藏的无数小世界组成的。

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界主义 · 世界主義 · 世界之外 · 世界变暖 · 世界各地 · 世界和平 · 世界地图 · 世界大战