四分卫

sì fēn wèitứ phân vệ

Hán Việt: tứ phân vệ · Pinyin: sì fēn wèi

Tổng quan

tiền vệ (QB) (bóng bầu dục Mỹ)

Cấu tạo: 四 (tứ) + 分 (phân) + 衛 (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền vệ
  • Tần suất từ (thể dục,thể thao) tiền vệ (bóng đá)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quarterback

Eng

  • Cihui quarterback (QB) (American football)
  • Tần suất từ quarterback (QB) (American football)

Đức

  • Handedict Quarterback, QB (Football)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分衛經 · 四分仪 · 四分历 · 四分圆 · 四分宗 · 四分家 · 四分律 · 四分法