奇点

qí diǎnkì điểm

Hán Việt: kì điểm · Pinyin: qí diǎn

Tổng quan

(thiên văn, toán) điểm kỳ dị

Cấu tạo: 奇 (kì) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng đọc là

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi singular point

Eng

  • Cihui (astronomy, math.) singularity/also pr

Đức

  • Handedict Singularität (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奇丑 · 奇丽 · 奇事 · 奇人 · 奇伟 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功