引用句

yǐn yòng jùdẫn dụng cú

Hán Việt: dẫn dụng cú · Pinyin: yǐn yòng jù

Tổng quan

câu trích dẫn

Cấu tạo: 引 (dẫn) + 用 (dụng) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu trích dẫn

Eng

  • JMdict quotation
  • Cihui quotation

Đức

  • Handedict Zitat

ja

  • JMdict 引用句(いんようく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

引用文 · 引用的 · 引用 · 引用字 · 引用者 · 引用价值 · 引用位置 · 引用符号