引用的 dẫn dụng đích Hán Việt: dẫn dụng đích Tổng quan (thuộc) sự trích dẫn; để trích dẫn, thích trích dẫn Cấu tạo: 引 (dẫn) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtdẫn dụng đíchTừ loạitínhCấu tạo引 + 用 + 的 · dẫn + dụng + đích nghĩa thành phần: dẫn + dụng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trích dẫnMainlandKaggle Zh-Vi quotative Từ liên quan Gần nghĩa引用句 · 引用文 · 引用 · 引用字 · 引用者 · 引用价值 · 引用位置 · 引用符号