投票率
đầu phiếu suất
Hán Việt: đầu phiếu suất · Pinyin: tóu piào lǜ
Tổng quan
tỷ lệ bầu cử
Nghĩa
Việt
- Cihui tỷ lệ người đi bầu
Eng
- JMdict voter turnout
- Cihui proportion of vote; turnout in election
Đức
- Handedict Wahlbeteiligung (S, Pol)
ja
- JMdict 投票率(とうひょうりつ)