死里求生

sǐ lǐ qiú shēngtử lí cầu sanh

Hán Việt: tử lí cầu sanh · Pinyin: sǐ lǐ qiú shēng

Tổng quan

tìm sống trong chết

新华 · Tân Hoa Đại lục

指在极其危险的境地中求取生存。

Cấu tạo: 死 (tử) + 裏 (lí) + 求 (cầu) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm sống trong chết
  • VietPhrases tìm sống trong chết
  • Tần suất từ tìm sống trong chết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在极其危险的境地中求取生存。

Từ liên quan

Gần nghĩa

死里逃生 · 求生意志 · 求生害仁 · 求生害义 · 求生不得 · 死裏求生 · 死裏逃生