注意上 chú ý thượng Hán Việt: chú ý thượng Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 上 (thượng)Hán Việtchú ý thượngTừ loạitínhCấu tạo注 + 意 + 上 · chú + ý + thượng nghĩa thành phần: chú + ý + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngắm bắnMainlandKaggle Zh-Vi draw bead onEngCihui draw bead on Từ liên quan Gần nghĩa注意到 · 注意力 · 注意地 · 注意的 · 意上生意 · 注意 · 注意勿 · 注意听