演化论

yǎn huà lùndiễn hóa luận

Hán Việt: diễn hóa luận · Pinyin: yǎn huà lùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

說明生物演化的學說或原理,稱為「演化論」。如達爾文所提出的「物競天擇,適者生存」學說。

Cấu tạo: 演 (diễn) + 化 (hóa) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết tiến hóa
  • Biên soạn theory of evolution

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說明生物演化的學說或原理,稱為「演化論」。如達爾文所提出的「物競天擇,適者生存」學說。

Eng

  • Cihui 演化論 ǎnhuàlùn n. theory of evolution

Đức

  • Handedict Evolution (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

演化支 · 演化 · 演化大師 · 演化出 · 演化生物学 · 演化经济学