生风作浪

shēng fēng zuò làngsanh phong tác lãng

Hán Việt: sanh phong tác lãng · Pinyin: shēng fēng zuò làng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

生、作:引起。原指神话小说中妖魔鬼怪施展法术掀起风浪。后多比喻煽动情绪,挑起事端。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 風 (phong) + 作 (tác) + 浪 (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生、作:引起。原指神话小说中妖魔鬼怪施展法术掀起风浪。后多比喻煽动情绪,挑起事端。

Từ liên quan

Gần nghĩa

作浪兴风 · 作浪興風 · 作浪語 · 作浪语