發射星雲

fā shè xīng yúnphát xạ tinh vân

Hán Việt: phát xạ tinh vân · Pinyin: fā shè xīng yún

Tổng quan

tinh vân phát xạ

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種瀰漫亮光的星雲。由於星雲氣體原子受鄰近O型或B型的紫外輻射激發和電離而發光。

Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 星 (tinh) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh vân phát xạ
  • Tần suất từ tinh vân phát xạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種瀰漫亮光的星雲。由於星雲氣體原子受鄰近O型或B型的紫外輻射激發和電離而發光。

Eng

  • Cihui emission nebula
  • Tần suất từ emission nebula

Từ liên quan

Gần nghĩa

发射信号 · 发射性的 · 发射火药 · 星云状态 · 星云状物 · 星云状的 · 發射井 · 发射体