结婚纪念日

jié hūn jì niàn rìkết hôn kỉ niệm nhật

Hán Việt: kết hôn kỉ niệm nhật · Pinyin: jié hūn jì niàn rì

Tổng quan

kỷ niệm ngày cưới

新华 · Tân Hoa Đại lục

紀念結婚的日子。如:「明天是二十週年的結婚紀念日,你打算怎麼慶祝?」

Cấu tạo: 結 (kết) + 婚 (hôn) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỷ niệm ngày cưới
  • Google Alex v6 ngày kỷ niệm cưới
  • Tần suất từ kỷ niệm ngày cưới
  • Biên soạn 結婚紀念日 iéhūn jìniànrì n. wedding anniversary

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紀念結婚的日子。如:「明天是二十週年的結婚紀念日,你打算怎麼慶祝?」

Eng

  • Cihui wedding anniversary
  • Tần suất từ 結婚紀念日 iéhūn jìniànrì n. wedding anniversary

Đức

  • Handedict Hochzeitstag

Từ liên quan

Gần nghĩa

结婚式之歌 · 結婚證書 · 结婚仪式 · 结婚前的 · 结婚生子 · 结婚生活 · 结婚蛋糕 · 结婚证书