評論家

píng lùn jiābình luận gia

Hán Việt: bình luận gia · Pinyin: píng lùn jiā

Tổng quan

nhà phê bình

Cấu tạo: 評 (bình) + 論 (luận) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đánh giá
  • Tần suất từ nhà phê bình; nhà phê bình (văn nghệ), người chỉ trích nhà văn tiểu luận nhà phê bình (sách...); bình luân cô/bình luân gia/bình luận cô/bình luận gia: nhà bình luận; nhà bình luận
  • Biên soạn critic; reviewer M:²wèi

Eng

  • JMdict critic
  • JMdict reviewer
  • JMdict commentator
  • Cihui critic; reviewer
  • Tần suất từ n. critic; reviewer M:²wèi

Đức

  • Handedict Kritiker, Rezensent

ja

  • JMdict 評論家(ひょうろんか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

評論區 · 評論員 · 评论的 · 评论集 · 評論 · 論家 · 评论人物 · 评论时事