諾亞方舟

nuò yà fāng zhōunặc á phương chu

Hán Việt: nặc á phương chu · Pinyin: nuò yà fāng zhōu

Tổng quan

Thuyền Nô-ê

新华 · Tân Hoa Đại lục

挪亚方舟。

Cấu tạo: 諾 (nặc) + 亞 (á) + 方 (phương) + 舟 (chu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuyền Noah
  • Google Alex v6 thuyền Nô-ê
  • Tần suất từ Thuyền Nô-ê

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挪亚方舟。

Eng

  • Cihui Noah's ark
  • Tần suất từ Noah's ark

Đức

  • Handedict Arche Noah (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

诺亚奇兹 · 诺亚的