頓成諸行

đốn thành chư hành

Hán Việt: đốn thành chư hành

Tổng quan

(術語)徧成諸行之對。謂依圓融門修行之菩薩,若斷一惑,即斷一切惑,修一行,即具足一切行,頓成滿道行也。☸

Cấu tạo: 顿 (đốn) + 成 (thành) + 诸 (chư) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)徧成諸行之對。謂依圓融門修行之菩薩,若斷一惑,即斷一切惑,修一行,即具足一切行,頓成滿道行也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

諸行依果 · 諸行無常 · 諸行有為經 · 諸行無常印 · 诸行无常 · 诸行百艺