马科

mǎ kēmã khoa

Hán Việt: mã khoa · Pinyin: mǎ kē

Tổng quan

Họ Equidae

Cấu tạo: 馬 (mã) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui họ ngựa
  • Tần suất từ Họ Ngựa; (động vật học) họ ngựa

Eng

  • Cihui Equidae; horse family
  • Tần suất từ Equidae; horse family

Đức

  • Handedict Pferde (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

科举 · 科以 · 科仪 · 科企 · 科伦 · 科克 · 科卿 · 科名