默默地

mặc mặc địa

Hán Việt: mặc mặc địa

Tổng quan

thin thít (thơ ca) yên lặng, yên tĩnh, tĩnh mịch

Cấu tạo: 默 (mặc) + 默 (mặc) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yên lặng

Từ liên quan

Gần nghĩa

默默无闻 · 默默无言 · 默默 · 默默无语 · 默默不语 · 默默无声 · 默默忍受 · 默默無言