不遑宁息

bù huáng níng xībất hoàng ninh tức

Hán Việt: bất hoàng ninh tức · Pinyin: bù huáng níng xī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

没有闲暇的时间过安宁的日子。指忙于应付繁重或紧急的事务。同“不遑宁处”。

Cấu tạo: 不 (bất) + 遑 (hoàng) + 寧 (ninh) + 息 (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有闲暇的时间过安宁的日子。指忙于应付繁重或紧急的事务。同“不遑宁处”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不遑暇食 · 不遑宁处 · 不遑多让 · 不遑枚举 · 不遑启处 · 不遑枚舉