八道

bát đạo

Hán Việt: bát đạo

Tổng quan

tám đạo

Cấu tạo: 八 (bát) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)八正道也。☸
  • Tần suất từ tám đạo

Eng

  • JMdict the 8 districts of feudal Japan

ja

  • JMdict 八道(はちどう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

八道支 · 八道江 · 八道船 · 八道行 · 八道江区 · 八万 · 八不 · 八世