天开始 thiên khai thủy Hán Việt: thiên khai thủy Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 開 (khai) + 始 (thủy)Hán Việtthiên khai thủyTừ loạithànhCấu tạo天 + 開 + 始 · thiên + khai + thủy nghĩa thành phần: thiên + khai + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắt đầu ngày mớiMainlandKaggle Zh-Vi daystartEngCihui daystart Từ liên quan Gần nghĩa开始的 · 开始者 · 开始 · 开始以前 · 开始出猎 · 开始发育 · 开始比赛 · 开始衰老