奇想樂團 qí xiǎng yuè tuán·kì tưởng nhạc đoàn Hán Việt: kì tưởng nhạc đoàn · Pinyin: qí xiǎng yuè tuán Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 想 (tưởng) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)Pinyinqí xiǎng yuè tuánHán Việtkì tưởng nhạc đoànTừ loạidanhCấu tạo奇 + 想 + 樂 + 團 · kì + tưởng + nhạc + đoàn nghĩa thành phần: kì + tưởng + nhạc + đoàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 The KinksĐứcHandedict The Kinks (Musikgruppe) (Eig, Mus) Từ liên quan Gần nghĩa奇想家 · 奇想天開 · 奇想天开 · 乐团首席 · 奇想的怪人