实质定义

shí zhì dìng yìthật chất định nghĩa

Hán Việt: thật chất định nghĩa · Pinyin: shí zhì dìng yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

揭示概念内涵的定义。其内容是概念中所反映的事物的特有属性,能提供实质性的知识,故称。详见定义”(616页)。

Cấu tạo: 實 (thật) + 質 (chất) + 定 (định) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揭示概念内涵的定义。其内容是概念中所反映的事物的特有属性,能提供实质性的知识,故称。详见定义”(616页)。

Từ liên quan

Gần nghĩa

实质上的 · 定义域 · 定义明确的 · 实质上 · 实质化 · 实质性 · 实质的 · 定义别名