必然会发生

tất nhiên hội phát sanh

Hán Việt: tất nhiên hội phát sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 必 (tất) + 然 (nhiên) + 會 (hội) + 發 (phát) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chắc chắn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi as sure as fate

Eng

  • Cihui as sure as fate

Từ liên quan

Gần nghĩa

发生暴动的 · 发生的事情 · 发生窒息的 · 必然的结果 · 必然的联系 · 发生中的 · 发生关系 · 发生地点