愣儿

LĂNG NHÂN

Hán Việt: LĂNG NHÂN

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

譏笑人初經某事,不明細理,以致顯現痴呆的樣子。如:「知道了就去辦,別愣兒了。」

Cấu tạo: 愣 + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngớ ngẩn
  • Biên soạn a.t. dumbfounded

Eng

  • Cihui 愣兒 èngr* a.t. dumbfounded

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌