慎重考虑

thận trọng khảo lự

Hán Việt: thận trọng khảo lự

Tổng quan

Cấu tạo: 慎 (thận) + 重 (trọng) + 考 (khảo) + 慮 (lự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân nhắc kỹ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi do sb's sums

Eng

  • Cihui do sb's sums
  • Tần suất từ do sb's sums

Từ liên quan

Gần nghĩa

慎重其事 · 考虑到. · 考虑将来 · 考虑过的 · 慎重地 · 慎重审议地 · 慎重的 · 慎重的打球