新颖的

tân dĩnh đích

Hán Việt: tân dĩnh đích

Tổng quan

mới, hiện đại, nhà tư tưởng hiện đại, nhà văn hiện đại; người thừa nhận những tư tưởng mới

Cấu tạo: 新 (tân) + 穎 (dĩnh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mới
  • Tần suất từ mới, hiện đại, nhà tư tưởng hiện đại, nhà văn hiện đại; người thừa nhận những tư tưởng mới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neoteric

Eng

  • Tần suất từ neoteric

Từ liên quan

Gần nghĩa

新颖 · 新颖性 · 新颖别致 · 新颖方式