无所不谈

wú suǒ bù tánvô sở bất đàm

Hán Việt: vô sở bất đàm · Pinyin: wú suǒ bù tán

Tổng quan

nói về mọi thứ

新华 · Tân Hoa Đại lục

没有什么不谈论。即什么都谈。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

什麼事都談。如:「他倆一見如故,無所不談。」

Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 不 (bất) + 談 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói mọi điều
  • Biên soạn talk about everything under the sun

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有什么不谈论。即什么都谈。

Eng

  • Cihui 無所不談 úsuǒbùtán f.e. talk about everything under the sun

Từ liên quan

Gần nghĩa

无所作为 · 无所不在 · 无所用心 · 无所不至 · 无所忌惮 · 无所不通 · 无所适从 · 无所顾忌