正字法

zhèng zì fǎchánh tự pháp

Hán Việt: chánh tự pháp · Pinyin: zhèng zì fǎ

Tổng quan

PHÁP quy tắc chính tả; phép chính tả

新华 · Tân Hoa Đại lục

文字的书写或拼写规则。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

文字書寫的標準。包括文字寫法、標點使用等規則。如:「想寫好漢字,就要先清楚正字法。」

Cấu tạo: 正 (chánh) + 字 (tự) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính tả
  • Tần suất từ phép chính tả, phép chiếu trực giao; chính tả; PHÁP quy tắc chính tả; phép chính tả; phép chính tả
  • Biên soạn 正字法 hèngzìfǎ n. orthography

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文字書寫的標準。包括文字寫法、標點使用等規則。如:「想寫好漢字,就要先清楚正字法。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文字的书写或拼写规则。
  • Kaggle Zh-Vi orthography

Eng

  • JMdict orthography
  • Cihui orthography
  • Tần suất từ 正字法 hèngzìfǎ n. orthography

Đức

  • Handedict Rechtschreibung, Orthographie

ja

  • JMdict 正字法(せいじほう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正字法学者 · 正字通 · 正字 · 正字法词 · 正字法改革 · 正字法词典 · 字法学 · 正字改革