正字通

zhèng zì tōngchánh tự thông

Hán Việt: chánh tự thông · Pinyin: zhèng zì tōng

Tổng quan

Zhengzitong, từ điển chữ Hán với 33.549 mục, do học giả đời Minh Trương Tự Liệt 張自烈

新华 · Tân Hoa Đại lục

書名。明張自烈撰,十二卷。此字書體例仿照字彙加以增訂而成,共收三萬三千餘字,徵引繁蕪,常有穿鑿附會之說。

Cấu tạo: 正 (chánh) + 字 (tự) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 张自烈 biên soạn vào thế kỷ 17

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。明張自烈撰,十二卷。此字書體例仿照字彙加以增訂而成,共收三萬三千餘字,徵引繁蕪,常有穿鑿附會之說。

Eng

  • Cihui Zhengzitong, Chinese character dictionary with 33,549 entries, edited by Ming scholar Zhang Zilie 張自烈; 张自烈 in 17th century

Đức

  • Handedict Zhengzi tong (ein Zeichenlexikon der chinesischen Sprache) (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正字法 · 正字 · 正字法学者 · 正字改革 · 正字法词 · 正字法改革 · 正字法词典