熟燙 shú tàng·thục năng Hán Việt: thục năng · Pinyin: shú tàng Tổng quan chín nẫu 新华 · Tân Hoa Đại lục 瓜果蔬菜等因揉搓或受热而失去新鲜的颜色或滋味:~味儿, 这些瓜都摔打~了。 Cấu tạo: 熟 (thục) + 燙 (năng)Pinyinshú tàngHán Việtthục năngTừ loạitínhCấu tạo熟 + 燙 · thục + năng nghĩa thành phần: thục + năng Nghĩa ViệtCihui 熟燙味兒。 這些瓜都摔打熟燙了。 Từ liên quan Gần nghĩa燙傷 · 燙髮 · 烫头 · 燙平 · 烫手 · 燙斗 · 烫死 · 燙洗