电影界
điện ảnh giới
Hán Việt: điện ảnh giới · Pinyin: diàn yǐng jiè
Tổng quan
giới điện ảnh
Nghĩa
Việt
- Cihui thế giới phim
- Cihui vòng tròn điện ảnh
- Tần suất từ nghề làm phim; kỹ nghệ điện ảnh, những người hoạt động trong lĩnh vực điện ảnh; giới điện ảnh
- Biên soạn 電影界 iànyǐngjiè* p.w. film/movie circles
Eng
- Cihui moviedom; the world of movies; film circles
- Tần suất từ 電影界 iànyǐngjiè* p.w. film/movie circles
Đức
- Handedict Filmindustrie