监视系统

jiān shì xì tǒnggiam thị hệ thống

Hán Việt: giam thị hệ thống · Pinyin: jiān shì xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống giám sát

Đức

  • Handedict Überwachungssystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

监视居住 · 系统发生 · 系统角色 · 监视器 · 监视孔 · 监视者 · 系统化 · 系统发生的