盖帽

gài màocái mạo

Hán Việt: cái mạo · Pinyin: gài mào

Tổng quan

chặn bóng (bóng rổ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

籃球運動用語。大陸地區指籃球比賽,球在投籃時,被對方當頭打落。即所謂蓋火鍋。

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chắn bóng
  • Google Alex v6 chặn bóng
  • Tần suất từ chặn bóng (bóng rổ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 籃球運動用語。大陸地區指籃球比賽,球在投籃時,被對方當頭打落。即所謂蓋火鍋。

Eng

  • Cihui block (basketball)
  • Tần suất từ block (basketball)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盖帽儿 · 帽匠 · 帽商 · 帽子 · 帽徽 · 帽檐 · 帽沿 · 帽章