眾望所集

zhòng wàng suǒ jíchúng vọng sở tập

Hán Việt: chúng vọng sở tập · Pinyin: zhòng wàng suǒ jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「眾望所歸」。見「眾望所歸」條。01.唐.趙元一《奉天錄》卷一:「泚自謂眾望所集,于是以源休為京兆尹。」<a name="民望所歸"> </a>

Cấu tạo: 众 (chúng) + 望 (vọng) + 所 (sở) + 集 (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「眾望所歸」。見「眾望所歸」條。01.唐.趙元一《奉天錄》卷一:「泚自謂眾望所集,于是以源休為京兆尹。」<a name="民望所歸"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

眾望所歸 · 众望所归 · 眾望攸歸 · 眾望有歸 · 眾望所積 · 眾望所依 · 眾望所屬 · 众望有归