硬性规定

yìng xìng guī dìngngạnh tính quy định

Hán Việt: ngạnh tính quy định · Pinyin: yìng xìng guī dìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不能改變的要求或決定。如:「公司硬性規定新進人員至少要做滿一年才能離職。」

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 性 (tính) + 規 (quy) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy định cứng
  • Biên soạn rigid rules

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不能改變的要求或決定。如:「公司硬性規定新進人員至少要做滿一年才能離職。」

Eng

  • Cihui 硬性規定 ìngxìng guīdìng n. rigid rules
  • Tần suất từ n. rigid rules

Đức

  • Handedict starre Regeln, harte Regeln

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬性下疳 · 硬性癌肿 · 規定動作 · 规定价格 · 规定动作 · 规定的 · 规定的食物 · 规定者