职责范围 zhí zé fàn wéi·chức trách phạm vi Hán Việt: chức trách phạm vi · Pinyin: zhí zé fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 責 (trách) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinzhí zé fàn wéiHán Việtchức trách phạm viCấu tạo職 + 責 + 範 + 圍 · chức + trách + phạm + vi nghĩa thành phần: chức + trách + phạm + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phạm vi trách nhiệmĐứcHandedict Kompetenz Từ liên quan Gần nghĩa范围狭小 · 职责不明 · 职责不清 · 职责所在 · 范围不广 · 范围广泛 · 范围代名词 · 范围广泛的