脚尖

jiǎo jiāncước tiêm

Hán Việt: cước tiêm · Pinyin: jiǎo jiān

Tổng quan

đầu ngón chân; mũi chân. kiễng chân; đi nhón chân; đi trên mũi chân

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 脚的最前部分:踮着~走。

Cấu tạo: 腳 (cước) + 尖 (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu ngón chân
  • Google Alex v6 mũi chân
  • VietPhrases đầu ngón chân; mũi chân
  • Biên soạn 腳尖 iǎojiān n. tip of toe; tiptoe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 脚的最前部分:踮着~走。

Eng

  • Cihui the extremity of the foot

Đức

  • Handedict Zehenspitze (S, Anat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脚尖旋转 · 尖兵 · 尖冷 · 尖刀 · 尖利 · 尖刺 · 尖刻 · 尖削