菩薩戒本 bồ tát giới bổn Hán Việt: bồ tát giới bổn Tổng quan (書名)一卷,唐玄奘譯。與曇無讖譯之菩薩戒本經同本,但中有開性罪之八條,瑜伽稟承宗之戒本也。☸ Cấu tạo: 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 戒 (giới) + 本 (bổn)Hán Việtbồ tát giới bổnCấu tạo菩 + 萨 + 戒 + 本 · bồ + tát + giới + bổn nghĩa thành phần: bồ + tát + giới + bổn Nghĩa ViệtCihui (書名)一卷,唐玄奘譯。與曇無讖譯之菩薩戒本經同本,但中有開性罪之八條,瑜伽稟承宗之戒本也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa菩薩戒本經 · 菩萨低眉 · 菩薩五智 · 菩薩低眉 · 菩薩十住 · 菩薩十地 · 菩薩地經 · 菩薩大士