那边就是 na biên tựu thị Hán Việt: na biên tựu thị Tổng quan Cấu tạo: 那 (na) + 邊 (biên) + 就 (tựu) + 是 (thị)Hán Việtna biên tựu thịCấu tạo那 + 邊 + 就 + 是 · na + biên + tựu + thị nghĩa thành phần: na + biên + tựu + thị Từ liên quan Gần nghĩa就是現在 · 就是這個 · 就是了 · 就是说 · 那边的 · 那邊句 · 就是那一个 · 那边儿