養成習慣
dưỡng thành tập quán
Hán Việt: dưỡng thành tập quán · Pinyin: yǎng chéng xí guàn
Tổng quan
sự làm cho quen; sự quen
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thói quen
Mainland
- Kaggle Zh-Vi inurement
Đức
- Handedict Abhärtung
Hán Việt: dưỡng thành tập quán · Pinyin: yǎng chéng xí guàn
sự làm cho quen; sự quen