麟子鳳雛

lín zǐ fèng chúlân tử phượng sồ

Hán Việt: lân tử phượng sồ · Pinyin: lín zǐ fèng chú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

麒麟之子,凤凰之雏。比喻年轻的颖异俊秀之人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

頌揚公侯貴族子弟。漢.焦延壽《易林.屯》:「麟子鳳雛,生長家國,和氣所居,康樂溫仁,邦多聖人。」也作「鳳雛麟子」。

Cấu tạo: 麟 (lân) + 子 (tử) + 鳳 (phượng) + 雛 (sồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con cháu quý tộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頌揚公侯貴族子弟。漢.焦延壽《易林.屯》:「麟子鳳雛,生長家國,和氣所居,康樂溫仁,邦多聖人。」也作「鳳雛麟子」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

凤雏麟子 · 鳳雛麟子