主动权

zhǔ dòng quánchủ động quyền

Hán Việt: chủ động quyền · Pinyin: zhǔ dòng quán

Tổng quan

khởi xướng (như trong "giành quyền chủ động")

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.能按自己意图行事的权力。

Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vị trí lợi thế cho phép chỉ huy
  • Tần suất từ chủ động quyền: quyền chủ động; quyền chủ động
  • Biên soạn 主動權 hǔdòngquán n. right to take the initiative

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.能按自己意图行事的权力。

Eng

  • Cihui 主動權 hǔdòngquán n. right to take the initiative
  • Tần suất từ 主動權 hǔdòngquán n. right to take the initiative

Đức

  • Handedict Initiative

Từ liên quan

Gần nghĩa

主动性 · 主动的 · 主动脉 · 主动 · 主动免疫 · 主动精神 · 主动脉弓 · 主动脉的