亚斯伯格

yà sī bó géá tư bá cách

Hán Việt: á tư bá cách · Pinyin: yà sī bó gé

Tổng quan

xem 阿斯佩爾格爾

Cấu tạo: 亞 (á) + 斯 (tư) + 伯 (bá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 阿斯佩尔格尔

Eng

  • Cihui see 阿斯佩爾格爾; 阿斯佩尔格尔

Từ liên quan

Gần nghĩa

伯格長